Từ điển › 吊坠吊坠吊墜 nghĩa là gìdiào zhuìmặt dây chuyền (trang sức)Nghĩa diào zhuìmặt dây chuyền (trang sức)Tiếng Anh: a pendant (jewelry)Chữ thành phần吊diàoto condole, to mourn, to pity; to hang6 nét · Xem thứ tự nét →坠zhuì · Hán Việt: truỵto drop, to fall down, to sink; heavy; weight7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吊坠吊坠缚diào zhuì fù trói kiểu treo ngược