Từ điển › 吊审吊审吊審 nghĩa là gìdiào shěnđưa ra xét xửNghĩa diào shěnđưa ra xét xửđưa ra tòaTiếng Anh: to bring to trial; to bring to courtChữ thành phần吊diàoto condole, to mourn, to pity; to hang6 nét · Xem thứ tự nét →审shěn · Hán Việt: thẩmto examine, to investigate; to judge; to try8 nét · Xem thứ tự nét →