Từ điển › 吊带吊带吊帶 nghĩa là gìdiào dàidây đeoNghĩa diào dàidây đeonịt tấtdây đeo vaiđaiquai đeoTiếng Anh: suspenders; garters; shoulder strap; brace; slingChữ thành phần吊diàoto condole, to mourn, to pity; to hang6 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 吊带吊带衫diào dài shān áo hai dây; áo hai dây mỏng; áo không tay吊带背心diào dài bèi xīn áo hai dây (trang phục nữ)