Từ điển › 吊挂吊挂吊掛 nghĩa là gìdiào guàtreoNghĩa diào guàtreolơ lửngTiếng Anh: to suspend; to hangChữ thành phần吊diàoto condole, to mourn, to pity; to hang6 nét · Xem thứ tự nét →挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →