吊斗 nghĩa là gì
diào dǒu
(một thùng chứa) được treo hoặc mang dưới
Nghĩa
diào dǒu
- (một thùng chứa) được treo hoặc mang dưới
- dòng xe cáp, gầu cáp treo
Tiếng Anh: (a container) carried suspended or underslung; cable car bucket
diào dǒu
(một thùng chứa) được treo hoặc mang dưới
Tiếng Anh: (a container) carried suspended or underslung; cable car bucket