Từ điển › 吊机吊机吊機 nghĩa là gìdiào jīcần cẩuNghĩa diào jīcần cẩumáy trụcTiếng Anh: crane; hoistChữ thành phần吊diàoto condole, to mourn, to pity; to hang6 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →