Từ điển › 吊杠吊杠吊槓 nghĩa là gìdiào gàngxà treo (thể dục dụng cụ)Nghĩa diào gàngxà treo (thể dục dụng cụ)Tiếng Anh: trapeze (gymnastics)Chữ thành phần吊diàoto condole, to mourn, to pity; to hang6 nét · Xem thứ tự nét →杠gāng · Hán Việt: gôngpole, bar; lever, crowbar7 nét · Xem thứ tự nét →