同事 nghĩa là gì
tóng shìHán Việt: ĐỒNG SỰ
đồng nghiệp; cộng sự
Nghĩa
tóng shìHSK 2Hán Việt: ĐỒNG SỰPhổ biến #2337
- đồng nghiệp; cộng sự
- LT:個|个[ge4],位[wei4]
Tiếng Anh: colleague; co-worker
tóng shìHán Việt: ĐỒNG SỰ
đồng nghiệp; cộng sự
Tiếng Anh: colleague; co-worker