Từ điển › 同伙同伙 nghĩa là gìtóng huǒđồng nghiệpNghĩa tóng huǒHSK 7đồng nghiệpđồng lõatòng phạmTiếng Anh: colleague; co-conspirator; accompliceChữ thành phần同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →伙huǒcompanion, colleague; utensils6 nét · Xem thứ tự nét →