同学同學 nghĩa là gì
tóng xuéHán Việt: ĐỒNG HỌC
học cùng trường
Nghĩa
tóng xuéHSK 1Hán Việt: ĐỒNG HỌCPhổ biến #1828
- học cùng trường
- bạn học
- bạn cùng lớp
- Lượng từ: 位[wei4], 個|个[ge4]
Tiếng Anh: to study at the same school; fellow student; classmate; CL:位[wei4],個|个[ge4]