Từ điển › 同年同年 nghĩa là gìtóng niánHán Việt: ĐỒNG NÊNcùng nămNghĩa tóng niánHSK 7Hán Việt: ĐỒNG NÊNcùng nămTiếng Anh: in the same year; to be the same ageChữ thành phần同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →