同志 nghĩa là gì
tóng zhìHán Việt: ĐỒNG CHÍ
đồng chí
Nghĩa
tóng zhìHSK 7Hán Việt: ĐỒNG CHÍPhổ biến #1228
- đồng chí
- (tiếng lóng) đồng tính
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: comrade; (slang) homosexual; CL:位[wei4]
tóng zhìHán Việt: ĐỒNG CHÍ
đồng chí
Tiếng Anh: comrade; (slang) homosexual; CL:位[wei4]