同情者 nghĩa là gì
tóng qíng zhě
người ủng hộ
Nghĩa
tóng qíng zhě
- người ủng hộ
- người đồng cảm (đặc biệt là về lý do chính trị)
- người đồng hành
Tiếng Anh: supporter; sympathizer (esp. of political cause); fellow traveler
tóng qíng zhě
người ủng hộ
Tiếng Anh: supporter; sympathizer (esp. of political cause); fellow traveler