Từ điển › 同意同意 nghĩa là gìtóng yìHán Việt: ĐỒNG Ýđồng ýNghĩa tóng yìHSK 3Hán Việt: ĐỒNG ÝPhổ biến #985đồng ýtán thànhchấp thuậnTiếng Anh: to agree; to consent; to approveChữ thành phần同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →