Từ điển › 同时代同时代同時代 nghĩa là gìtóng shí dàiHán Việt: ĐỒNG THÌ ĐẠIđương đạiNghĩa tóng shí dàiHán Việt: ĐỒNG THÌ ĐẠIđương đạiTiếng Anh: contemporaryChữ thành phần同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →