同期 nghĩa là gì
tóng qīHán Việt: ĐỒNG KÌ
cùng kỳ (trong năm khác, v.v.)
Nghĩa
tóng qīHSK 6Hán Việt: ĐỒNG KÌ
- cùng kỳ (trong năm khác, v.v.)
- đồng thời
- đồng bộ
Tiếng Anh: the corresponding time period (in a different year etc); concurrent; synchronous
tóng qīHán Việt: ĐỒNG KÌ
cùng kỳ (trong năm khác, v.v.)
Tiếng Anh: the corresponding time period (in a different year etc); concurrent; synchronous