同样同樣 nghĩa là gì
tóng yàngHán Việt: ĐỒNG DẠNG
giống nhau; bằng nhau; tương tự
Nghĩa
tóng yàngHSK 2Hán Việt: ĐỒNG DẠNGPhổ biến #971
- giống nhau; bằng nhau; tương tự
- tương tự; cũng; nữa
Tiếng Anh: same; equal; similar; similarly; also; too
tóng yàngHán Việt: ĐỒNG DẠNG
giống nhau; bằng nhau; tương tự
Tiếng Anh: same; equal; similar; similarly; also; too