同步加速器 nghĩa là gì
tóng bù jiā sù qìHán Việt: ĐỒNG BỘ GIA TỐC KHÍ
máy gia tốc đồng bộ
Nghĩa
tóng bù jiā sù qìHán Việt: ĐỒNG BỘ GIA TỐC KHÍ
- máy gia tốc đồng bộ
Tiếng Anh: synchrotron
Chữ thành phần
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →
- 速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →