同步口译同步口譯 nghĩa là gì
tóng bù kǒu yìHán Việt: ĐỒNG BỘ KHẨU DỊCH
phiên dịch đồng thời (Đài Loan)
Nghĩa
tóng bù kǒu yìHán Việt: ĐỒNG BỘ KHẨU DỊCH
- phiên dịch đồng thời (Đài Loan)
Tiếng Anh: simultaneous interpretation (Tw)
Chữ thành phần
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 译yì · Hán Việt: dịchto translate, to interpret; to encode, to decode7 nét · Xem thứ tự nét →