同步数位阶层同步數位階層 nghĩa là gì
tóng bù shù wèi jiē céngHán Việt: ĐỒNG BỘ SỐ VỊ GIAI TẦNG
hệ thống truyền dẫn đồng bộ số
Nghĩa
tóng bù shù wèi jiē céngHán Việt: ĐỒNG BỘ SỐ VỊ GIAI TẦNG
- hệ thống truyền dẫn đồng bộ số
- SDH (synchronous digital hierarchy)
Tiếng Anh: synchronous digital hierarchy; SDH
Chữ thành phần
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 阶jiē · Hán Việt: giaistairs, steps; degree, rank6 nét · Xem thứ tự nét →
- 层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →