同类相吸同類相吸 nghĩa là gì
tóng lèi xiāng xīHán Việt: ĐỒNG LOẠI TƯƠNG CỘP
Vật họp theo loài.
Nghĩa
tóng lèi xiāng xīHán Việt: ĐỒNG LOẠI TƯƠNG CỘP
- Vật họp theo loài.
Tiếng Anh: Like attracts like.
Chữ thành phần
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 吸xī · Hán Việt: cộpto inhale, to suck in; to absorb; to attract6 nét · Xem thứ tự nét →