同类相食同類相食 nghĩa là gì
tóng lèi xiāng shí
ăn thịt đồng loại
Nghĩa
tóng lèi xiāng shí
- ăn thịt đồng loại
Tiếng Anh: cannibalism
Chữ thành phần
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 类lèi · Hán Việt: loạicategory, class, group, kind; similar to; to resemble9 nét · Xem thứ tự nét →
- 相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →
- 食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →