同胞 nghĩa là gì
tóng bāoHán Việt: ĐỒNG BÀO
cùng cha mẹ
Nghĩa
tóng bāoHSK 6Hán Việt: ĐỒNG BÀO
- cùng cha mẹ
- anh chị em
- đồng bào
- đồng hương
Tiếng Anh: born of the same parents; sibling; fellow citizen; compatriot
tóng bāoHán Việt: ĐỒNG BÀO
cùng cha mẹ
Tiếng Anh: born of the same parents; sibling; fellow citizen; compatriot