Từ điển › 名下名下 nghĩa là gìmíng xiàHán Việt: DANH HẠdưới tên của ai đóNghĩa míng xiàHán Việt: DANH HẠdưới tên của ai đóTiếng Anh: under sb's nameChữ thành phần名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →