Từ điển › 名义价值名义价值名義價值 nghĩa là gìmíng yì jià zhígiá trị danh nghĩaNghĩa míng yì jià zhígiá trị danh nghĩaTiếng Anh: nominal valueChữ thành phần名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →价jià · Hán Việt: giáprice, value6 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →