Từ điển › 名义账户名义账户名義賬戶 nghĩa là gìmíng yì zhàng hùtài khoản ngân hàng danh nghĩaNghĩa míng yì zhàng hùtài khoản ngân hàng danh nghĩaTiếng Anh: nominal bank accountChữ thành phần名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →账zhàngaccounts, bills; credit, debt8 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →