Từ điển › 名人名人 nghĩa là gìmíng rénHán Việt: DANH NHÂNnhân vậtNghĩa míng rénHSK 4Hán Việt: DANH NHÂNPhổ biến #3879nhân vậtngười nổi tiếngTiếng Anh: personage; celebrityChữ thành phần名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 名人名人录míng rén lù ghi chép về những người nổi tiếng; tuyển tập tiểu sử