Từ điển › 名单名单名單 nghĩa là gìmíng dānHán Việt: DANH ĐƠNdanh sách tênNghĩa míng dānHSK 2Hán Việt: DANH ĐƠNPhổ biến #2125danh sách tênTiếng Anh: list of namesChữ thành phần名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →