蜂HSKBee

名单名單 nghĩa là gì

míng dānHán Việt: DANH ĐƠN

danh sách tên

Nghĩa

míng dānHSK 2Hán Việt: DANH ĐƠNPhổ biến #2125
  1. danh sách tên

Tiếng Anh: list of names

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.