Từ điển › 名声名声名聲 nghĩa là gìmíng shēngHán Việt: DANH THANHdanh tiếngNghĩa míng shēngHSK 7Hán Việt: DANH THANHdanh tiếngTiếng Anh: reputationChữ thành phần名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →