名次 nghĩa là gì
míng cìHán Việt: DANH THỨ
vị trí trong bảng xếp hạng
Nghĩa
míng cìHán Việt: DANH THỨ
- vị trí trong bảng xếp hạng
- tên
- hạng
Tiếng Anh: position in a ranking of names; place; rank
míng cìHán Việt: DANH THỨ
vị trí trong bảng xếp hạng
Tiếng Anh: position in a ranking of names; place; rank