名气名氣 nghĩa là gì
míng qì · míng qiHán Việt: DANH KHÍ
danh tiếng; tên tuổi
Nghĩa (2 cách đọc)
míng qìHSK 7Hán Việt: DANH KHÍ
- danh tiếng; tên tuổi
míng qiHSK 7Hán Việt: DANH KHÍ
Tiếng Anh: reputation; fame
míng qì · míng qiHán Việt: DANH KHÍ
danh tiếng; tên tuổi
Tiếng Anh: reputation; fame