名称标签名稱標籤 nghĩa là gì
míng chēng biāo qiān
thẻ tên
Nghĩa
míng chēng biāo qiān
- thẻ tên
Tiếng Anh: name tag
Chữ thành phần
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 称chēng · Hán Việt: xưngbalanced; name, brand; to say, to call10 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 签qiānto sign, to endorse; a note, a slip of paper13 nét · Xem thứ tự nét →