名誉学位名譽學位 nghĩa là gì
míng yù xué wèiHán Việt: DANH DỰ HỌC VỊ
bằng danh dự
Nghĩa
míng yù xué wèiHán Việt: DANH DỰ HỌC VỊ
- bằng danh dự
Tiếng Anh: honorary degree; academic degree Honoris Causa
Chữ thành phần
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 誉yù · Hán Việt: dựfame, reputation; to praise13 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →