Từ điển › 后人后人後人 nghĩa là gìhòu rénHán Việt: HẬU NHÂNthế hệ sauNghĩa hòu rénHSK 7Hán Việt: HẬU NHÂNthế hệ sauTiếng Anh: later generationChữ thành phần后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →