Từ điển › 后勤后勤後勤 nghĩa là gìhòu qínHán Việt: HẬU CẦNhậu cầnNghĩa hòu qínHSK 7Hán Việt: HẬU CẦNhậu cầnTiếng Anh: logisticsChữ thành phần后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →勤qín · Hán Việt: cầnindustrious, diligent, attentive13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 后勤后勤学hòu qín xué hậu cần quân sự