后台进程後台進程 nghĩa là gì
hòu tái jìn chéngHán Việt: HẬU THAI TIẾN TRÌNH
tiến trình chạy nền (tin học)
Nghĩa
hòu tái jìn chéngHán Việt: HẬU THAI TIẾN TRÌNH
- tiến trình chạy nền (tin học)
Tiếng Anh: background process (computing)
Chữ thành phần
- 后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →
- 台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →
- 进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →