Từ điển › 后备箱后备箱後備箱 nghĩa là gìhòu bèi xiāngHán Việt: HẬU BỊ RƯƠNGcốp xeNghĩa hòu bèi xiāngHSK 7Hán Việt: HẬU BỊ RƯƠNGcốp xethùng xe (ô tô)Tiếng Anh: trunk; boot (of a car)Chữ thành phần后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →箱xiāng · Hán Việt: rươngbox, case; chest, trunk15 nét · Xem thứ tự nét →