后天性後天性 nghĩa là gì
hòu tiān xìngHán Việt: HẬU THIÊN TÍNH
mắc phải (đặc điểm,...)
Nghĩa
hòu tiān xìngHán Việt: HẬU THIÊN TÍNH
- mắc phải (đặc điểm,...)
Tiếng Anh: acquired (characteristic etc)
hòu tiān xìngHán Việt: HẬU THIÊN TÍNH
mắc phải (đặc điểm,...)
Tiếng Anh: acquired (characteristic etc)