后头後頭 nghĩa là gì
hòu touHán Việt: HẬU ĐẦU
đằng sau
Nghĩa
hòu touHSK 4Hán Việt: HẬU ĐẦU
- đằng sau
- phía sau
- phía đuôi
- sau này
- sau đó
- (trong) tương lai
Tiếng Anh: behind; the back; the rear; later; afterwards; (in) the future
hòu touHán Việt: HẬU ĐẦU
đằng sau
Tiếng Anh: behind; the back; the rear; later; afterwards; (in) the future