Từ điển › 后果后果後果 nghĩa là gìhòu guǒHán Việt: HẬU QUẢhậu quảNghĩa hòu guǒHSK 3Hán Việt: HẬU QUẢPhổ biến #3157hậu quảhệ quảTiếng Anh: consequences; aftermathChữ thành phần后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 后果后果自负hòu guǒ zì fù chịu trách nhiệm cho hậu quả của hành vi rủi ro; tự trách mình nếu mọi việc diễn ra tồi tệ