Từ điển › 后盾后盾後盾 nghĩa là gìhòu dùnHán Việt: HẬU THUẪNhỗ trợNghĩa hòu dùnHSK 7Hán Việt: HẬU THUẪNhỗ trợchống lưngTiếng Anh: support; backingChữ thành phần后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →盾dùn · Hán Việt: thuẫnshield; Dutch guilder9 nét · Xem thứ tự nét →