后边後邊 nghĩa là gì
hòu bianHán Việt: HẬU BIÊN
phía sau; đằng sau; phần cuối
Nghĩa
hòu bianHSK 1Hán Việt: HẬU BIÊN
- phía sau; đằng sau; phần cuối
- đằng sau; gần cuối; ở phía sau
- sau này; sau đó
Tiếng Anh: the back; the rear; the last bit; behind; near the end; at the back; later; afterwards