后退後退 nghĩa là gì
hòu tuìHán Việt: HẬU THOÁI
lùi lại; rút lui; thoái lui; rút về
Nghĩa
hòu tuìHSK 7Hán Việt: HẬU THOÁI
- lùi lại; rút lui; thoái lui; rút về
Tiếng Anh: to recoil; to draw back; to fall back; to retreat
hòu tuìHán Việt: HẬU THOÁI
lùi lại; rút lui; thoái lui; rút về
Tiếng Anh: to recoil; to draw back; to fall back; to retreat