后遗症後遺症 nghĩa là gì
hòu yí zhèngHán Việt: HẬU DI CHỨNG
(y học) di chứng
Nghĩa
hòu yí zhèngHSK 7Hán Việt: HẬU DI CHỨNG
- (y học) di chứng
- ảnh hưởng còn sót lại
- (nghĩa bóng) hậu quả
- dư âm
Tiếng Anh: (medicine) sequelae; residual effects; (fig.) repercussions; aftermath