后顾之忧後顧之憂 nghĩa là gì
hòu gù zhī yōuHán Việt: HẬU CỐ CHI ƯU
nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ); lo lắng gia đình (cản trở hành động tự do)
Nghĩa
hòu gù zhī yōuHSK 7Hán Việt: HẬU CỐ CHI ƯU
- nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ); lo lắng gia đình (cản trở hành động tự do)
- lo lắng về hậu quả tương lai
- thường trong biểu đạt phủ định, nghĩa là "không lo lắng gì cả"
Tiếng Anh: fears of trouble in the rear (idiom); family worries (obstructing freedom of action); worries about the future consequences; often in negative expressions, meaning "no worries about anything"
Chữ thành phần
- 后hòu · Hán Việt: hậuafter; behind, rear; descendants6 nét · Xem thứ tự nét →
- 顾gù · Hán Việt: cốto look back; to look at; to look after10 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 忧yōu · Hán Việt: ưusad, grieving; melancholy, grief7 nét · Xem thứ tự nét →