Từ điển › 吐嘈吐嘈 nghĩa là gìtù cáoHán Việt: THỔ TÀObiến thể của 吐槽[tu4 cao2]Nghĩa tù cáoHán Việt: THỔ TÀObiến thể của 吐槽[tu4 cao2]Tiếng Anh: variant of 吐槽[tu4 cao2]Chữ thành phần吐tǔ · Hán Việt: thổto vomit, to spew out, to cough up; to say6 nét · Xem thứ tự nét →嘈cáo · Hán Việt: tàobustling, noisy14 nét · Xem thứ tự nét →