Từ điển › 吐弃吐弃吐棄 nghĩa là gìtǔ qìchối bỏNghĩa tǔ qìchối bỏtừ chốiTiếng Anh: to spurn; to rejectChữ thành phần吐tǔ · Hán Việt: thổto vomit, to spew out, to cough up; to say6 nét · Xem thứ tự nét →弃qìto abandon, to discard, to reject; to desert; to forget7 nét · Xem thứ tự nét →