Từ điển › 吐根吐根 nghĩa là gìtǔ gēnHán Việt: THỔ CĂNcây ipecacNghĩa tǔ gēnHán Việt: THỔ CĂNcây ipecacTiếng Anh: ipecacChữ thành phần吐tǔ · Hán Việt: thổto vomit, to spew out, to cough up; to say6 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →