吐槽大会吐槽大會 nghĩa là gì
Tù cáo Dà huìHán Việt: THỔ TÀU ĐẠI HỘI
Roast! (chương trình hài của Trung Quốc)
Nghĩa
Tù cáo Dà huìHán Việt: THỔ TÀU ĐẠI HỘI
- Roast! (chương trình hài của Trung Quốc)
Tiếng Anh: Roast! (PRC comedy series)
Chữ thành phần
- 吐tǔ · Hán Việt: thổto vomit, to spew out, to cough up; to say6 nét · Xem thứ tự nét →
- 槽cáo · Hán Việt: tàutrough, manger; vat, tank; distillery15 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →