Từ điển › 吐沫吐沫 nghĩa là gìtù moHán Việt: THỔ MƯỢTnước bọtNghĩa tù moHán Việt: THỔ MƯỢTnước bọtnước miếngTiếng Anh: saliva; spittleChữ thành phần吐tǔ · Hán Việt: thổto vomit, to spew out, to cough up; to say6 nét · Xem thứ tự nét →沫mò · Hán Việt: mượtbubbles, foam, froth, suds8 nét · Xem thứ tự nét →